AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

痴情 (癡情) nghĩa là gì? chī qíng

Từ tiếng Trung

痴情

phồn thể 癡情

chī qíng · âm Hán Việt từng chữ: si tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự si tình

Đọc theo tiếng Hàn

치정
chijeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự si tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.