AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

痴 nghĩa là gì? chī

Từ tiếng Trung

痴

chī · Hán Việt: si

Nghĩa tiếng Việt

  1. đần độn
  2. tình cảm
  3. ngốc nghếch
  4. ngu ngốc
  5. ngớ ngẩn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

痴
ち

Từng chữ

Xem “đần độn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.