AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

痛痒 (痛癢) nghĩa là gì? tòng yǎng

Từ tiếng Trung

痛痒

phồn thể 痛癢

tòng yǎng · âm Hán Việt từng chữ: thống ngứa

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau và ngứa
  2. khổ sở
  3. tầm quan trọng
  4. hệ quả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

痛痒
つうよう

Từng chữ

Xem “đau và ngứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.