痛快 nghĩa là gì? tòng kuài
Từ tiếng Trung
痛快
tòng kuài · âm Hán Việt từng chữ: thống khoái
Nghĩa tiếng Việt
- vui vẻ
- thỏa thích
- thẳng thắn
- cũng đọc là [tong4 kuai5]
Đọc theo tiếng Hàn
통쾌
tongkwae
Tiếng Nhật
痛快
つうかい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vui vẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.