AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

痛哭流涕 nghĩa là gì? tòng kū liú tì

Từ tiếng Trung

痛哭流涕

tòng kū liú tì · âm Hán Việt từng chữ: thống khóc lưu thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. khóc lóc đau khổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khóc lóc đau khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.