AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

痒痒 (癢癢) nghĩa là gì? yǎng yang

Từ tiếng Trung

痒痒

phồn thể 癢癢

yǎng yang · âm Hán Việt từng chữ: ngứa ngứa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngứa
  2. bị nhột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.