病虫害 (病蟲害) nghĩa là gì? bìng chóng hài
Từ tiếng Trung
病虫害
phồn thể 病蟲害bìng chóng hài · âm Hán Việt từng chữ: bệnh trùng hại
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh cây và sâu hại
Đọc theo tiếng Hàn
병충해
byeongchunghae
Tiếng Nhật
病虫害
びょうちゅうがい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bệnh cây và sâu hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.