病菌 nghĩa là gì? bìng jūn
Từ tiếng Trung
病菌
bìng jūn · âm Hán Việt từng chữ: bệnh khuẩn
Nghĩa tiếng Việt
- vi khuẩn có hại
- vi khuẩn gây bệnh
- mầm bệnh
Đọc theo tiếng Hàn
병균
byeonggyun
Tiếng Nhật
病菌
びょうきん
Từng chữ
Xem “vi khuẩn có hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.