AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

病菌 nghĩa là gì? bìng jūn

Từ tiếng Trung

病菌

bìng jūn · âm Hán Việt từng chữ: bệnh khuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vi khuẩn có hại
  2. vi khuẩn gây bệnh
  3. mầm bệnh

Đọc theo tiếng Hàn

병균
byeonggyun

Tiếng Nhật

病菌
びょうきん

Từng chữ

Xem “vi khuẩn có hại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.