病毒营销 (病毒營銷) nghĩa là gì? bìng dú yíng xiāo
Từ tiếng Trung
病毒营销
phồn thể 病毒營銷bìng dú yíng xiāo · âm Hán Việt từng chữ: bệnh độc doanh tiu
Nghĩa tiếng Việt
- tiếp thị lan truyền
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiếp thị lan truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.