AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

病室 nghĩa là gì? bìng shì

Từ tiếng Trung

病室

bìng shì · âm Hán Việt từng chữ: bệnh thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng bệnh
  2. khu bệnh
  3. phòng của bệnh nhân

Đọc theo tiếng Hàn

병실
byeongsil

Tiếng Nhật

病室
びょうしつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phòng bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.