AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

病变 (病變) nghĩa là gì? bìng biàn

Từ tiếng Trung

病变

phồn thể 病變

bìng biàn · âm Hán Việt từng chữ: bệnh biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi bệnh lý
  2. tổn thương
  3. bị bệnh (thận, giác mạc,...)

Đọc theo tiếng Hàn

병변
byeongbyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi bệnh lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.