AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

病人 nghĩa là gì? bìng rén

Từ tiếng Trung

病人

bìng rén · Hán Việt: bệnh nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người bệnh
  2. bệnh nhân
  3. người ốm

Đọc theo tiếng Hàn

병인
byeongin

Tiếng Nhật

病人
びょうにん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “người bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.