痂皮 nghĩa là gì? jiā pí
Từ tiếng Trung
痂皮
jiā pí · âm Hán Việt từng chữ: già bì
Nghĩa tiếng Việt
- vảy đóng của vết thương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
痂皮
かひ
Từng chữ
Xem “vảy đóng của vết thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.