疾病 nghĩa là gì? jí bìng
Từ tiếng Trung
疾病
jí bìng · âm Hán Việt từng chữ: tật bệnh
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh tật
- ốm đau
- bệnh
Đọc theo tiếng Hàn
질병
jilbyeong
Tiếng Nhật
疾病
しっぺい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.