疲态 (疲態) nghĩa là gì? pí tài
Từ tiếng Trung
疲态
phồn thể 疲態pí tài · âm Hán Việt từng chữ: mệt thái
Nghĩa tiếng Việt
- vẻ mệt mỏi
- dấu hiệu mệt mỏi
- (ví dụ) sự suy yếu (trong thị trường chứng khoán, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vẻ mệt mỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.