疱疹 (皰疹) nghĩa là gì? pào zhěn
Từ tiếng Trung
疱疹
phồn thể 皰疹pào zhěn · âm Hán Việt từng chữ: pháo chẩn
Nghĩa tiếng Việt
- mụn rộp
- nốt phồng rộp (mụn nước)
- herpes (y học)
Đọc theo tiếng Hàn
포진
pojin
Tiếng Nhật
疱疹
ほうしん
Từng chữ
Xem “mụn rộp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.