AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疱疹 (皰疹) nghĩa là gì? pào zhěn

Từ tiếng Trung

疱疹

phồn thể 皰疹

pào zhěn · âm Hán Việt từng chữ: pháo chẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mụn rộp
  2. nốt phồng rộp (mụn nước)
  3. herpes (y học)

Đọc theo tiếng Hàn

포진
pojin

Tiếng Nhật

疱疹
ほうしん

Từng chữ

Xem “mụn rộp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.