AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疯子 (瘋子) nghĩa là gì? fēng zi

Từ tiếng Trung

疯子

phồn thể 瘋子

fēng zi · âm Hán Việt từng chữ: phong tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. người điên
  2. kẻ điên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người điên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.