疮痍 (瘡痍) nghĩa là gì? chuāng yí
Từ tiếng Trung
疮痍
phồn thể 瘡痍chuāng yí · âm Hán Việt từng chữ: vết di
Nghĩa tiếng Việt
- vết thương
- loét da
- (nghĩa bóng) sự tàn phá của chấn thương
- sự hoang tàn sau thảm họa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vết thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.