AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疮口 (瘡口) nghĩa là gì? chuāng kǒu

Từ tiếng Trung

疮口

phồn thể 瘡口

chuāng kǒu · âm Hán Việt từng chữ: vết khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết thương
  2. vết loét hở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.