疟原虫 (瘧原蟲) nghĩa là gì? nüè yuán chóng
Từ tiếng Trung
疟原虫
phồn thể 瘧原蟲nüè yuán chóng · âm Hán Việt từng chữ: ? nguyên trùng
Nghĩa tiếng Việt
- ký sinh trùng sốt rét
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ký sinh trùng sốt rét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.