AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疑难 (疑難) nghĩa là gì? yí nán

Từ tiếng Trung

疑难

phồn thể 疑難

yí nán · âm Hán Việt từng chữ: nghi nan

Nghĩa tiếng Việt

  1. khó hiểu
  2. khó giải quyết
  3. phức tạp
  4. rắc rối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khó hiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.