Từ tiếng Trung
疑问
phồn thể 疑問yí wèn · âm Hán Việt từng chữ: nghi vấn
Nghĩa tiếng Việt
- câu hỏi
- sự thẩm vấn
- nghi ngờ
Đọc theo tiếng Hàn
의문
uimun
Tiếng Nhật
疑問
ぎもん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.