AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疑心 nghĩa là gì? yí xīn

Từ tiếng Trung

疑心

yí xīn · âm Hán Việt từng chữ: nghi tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nghi ngờ
  2. nghi ngờ

Đọc theo tiếng Hàn

의심
uisim

Tiếng Nhật

疑心
ぎしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sự nghi ngờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.