AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

疏通 nghĩa là gì? shū tōng

Từ tiếng Trung

疏通

shū tōng · âm Hán Việt từng chữ: sớ thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. khai thông
  2. nạo vét
  3. dọn đường
  4. làm cho thông suốt
  5. tạo điều kiện
  6. hòa giải

Đọc theo tiếng Hàn

소통
sotong

Tiếng Nhật

疏通
そつう

Từng chữ

Xem “khai thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.