疏通 nghĩa là gì? shū tōng
Từ tiếng Trung
疏通
shū tōng · âm Hán Việt từng chữ: sớ thông
Nghĩa tiếng Việt
- khai thông
- nạo vét
- dọn đường
- làm cho thông suốt
- tạo điều kiện
- hòa giải
Đọc theo tiếng Hàn
소통
sotong
Tiếng Nhật
疏通
そつう
Từng chữ
Xem “khai thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.