AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

畲乡 (畬鄉) nghĩa là gì? yú xiāng

Từ tiếng Trung

畲乡

phồn thể 畬鄉

yú xiāng · âm Hán Việt từng chữ: ? hương

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh đồng và thôn làng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cánh đồng và thôn làng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.