AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

界尺 nghĩa là gì? jiè chǐ

Từ tiếng Trung

界尺

jiè chǐ · âm Hán Việt từng chữ: giới xích

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước không chia vạch
  2. thước thẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thước không chia vạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.