AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

画卷 (畫卷) nghĩa là gì? huà juàn

Từ tiếng Trung

画卷

phồn thể 畫卷

huà juàn · âm Hán Việt từng chữ: hoạ quyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh cuộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tranh cuộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.