AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

男管家 nghĩa là gì? nán guǎn jiā

Từ tiếng Trung

男管家

nán guǎn jiā · âm Hán Việt từng chữ: nam quản gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản gia
  2. quản thống
  3. quản lý nhà cửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quản gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.