AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

男生 nghĩa là gì? nán shēng

Từ tiếng Trung

男生

nán shēng · Hán Việt: nam sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nam sinh
  2. học sinh nam
  3. con trai
  4. chàng trai (nam thanh niên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nam sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.