AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

男子气概 (男子氣概) nghĩa là gì? nán zǐ qì gài

Từ tiếng Trung

男子气概

phồn thể 男子氣概

nán zǐ qì gài · âm Hán Việt từng chữ: nam tí khí khái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính nam tính
  2. sự nam tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính nam tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.