男子 nghĩa là gì? nán zǐ
Từ tiếng Trung
男子
nán zǐ · âm Hán Việt từng chữ: nam tí
Nghĩa tiếng Việt
- một người đàn ông
- nam giới
Đọc theo tiếng Hàn
남자
namja
Tiếng Nhật
男子
だんし · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “một người đàn ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.