AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电讯 (電訊) nghĩa là gì? diàn xùn

Từ tiếng Trung

电讯

phồn thể 電訊

diàn xùn · âm Hán Việt từng chữ: điện tấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. viễn thông
  2. telecom

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viễn thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.