AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电视剧 (電視劇) nghĩa là gì? diàn shì jù

Từ tiếng Trung

电视剧

phồn thể 電視劇

diàn shì jù · âm Hán Việt từng chữ: điện thị kịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim truyền hình
  2. phim bộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim truyền hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.