AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电蚊拍 (電蚊拍) nghĩa là gì? diàn wén pāi

Từ tiếng Trung

电蚊拍

phồn thể 電蚊拍

diàn wén pāi · âm Hán Việt từng chữ: điện văn phếch

Nghĩa tiếng Việt

  1. vợt muỗi điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vợt muỗi điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.