电荷耦合 (電荷耦合) nghĩa là gì? diàn hè ǒu hé
Từ tiếng Trung
电荷耦合
phồn thể 電荷耦合diàn hè ǒu hé · âm Hán Việt từng chữ: điện hà ngẫu hợp
Nghĩa tiếng Việt
- ghép nối điện tích
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ghép nối điện tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.