AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电荒 (電荒) nghĩa là gì? diàn huāng

Từ tiếng Trung

电荒

phồn thể 電荒

diàn huāng · âm Hán Việt từng chữ: điện hoang

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiếu hụt điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiếu hụt điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.