AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电线杆 (電線杆) nghĩa là gì? diàn xiàn gān

Từ tiếng Trung

电线杆

phồn thể 電線杆

diàn xiàn gān · âm Hán Việt từng chữ: điện tuyến cơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cột điện
  2. cột điện thoại
  3. cột đèn

Cách đọc / nghĩa khác: 電線桿 diàn xiàn gǎn — cột điện; cột điện thoại;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cột điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.