AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电磁波 (電磁波) nghĩa là gì? diàn cí bō

Từ tiếng Trung

电磁波

phồn thể 電磁波

diàn cí bō · âm Hán Việt từng chữ: điện từ ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. sóng điện từ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

電磁波
でんじは · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sóng điện từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.