AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电热毯 (電熱毯) nghĩa là gì? diàn rè tǎn

Từ tiếng Trung

电热毯

phồn thể 電熱毯

diàn rè tǎn · âm Hán Việt từng chữ: điện nhiệt xồm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăn điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chăn điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.