AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电影界 (電影界) nghĩa là gì? diàn yǐng jiè

Từ tiếng Trung

电影界

phồn thể 電影界

diàn yǐng jiè · âm Hán Việt từng chữ: điện ảnh giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới điện ảnh
  2. thế giới phim
  3. vòng tròn điện ảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giới điện ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.