电工 (電工) nghĩa là gì? diàn gōng
Từ tiếng Trung
电工
phồn thể 電工diàn gōng · âm Hán Việt từng chữ: điện công
Nghĩa tiếng Việt
- thợ điện
- kỹ thuật điện
- công việc điện (trong nhà)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
電工
でんこう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thợ điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.