AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电子版 (電子版) nghĩa là gì? diàn zǐ bǎn

Từ tiếng Trung

电子版

phồn thể 電子版

diàn zǐ bǎn · âm Hán Việt từng chữ: điện tí bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên bản điện tử
  2. phiên bản kỹ thuật số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

電子版
でんしばん

Từng chữ

Xem “phiên bản điện tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.