电子 (電子) nghĩa là gì? diàn zǐ
Từ tiếng Trung
电子
phồn thể 電子diàn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: điện tí
Nghĩa tiếng Việt
- điện tử
- elektron (vật lý hạt)
Đọc theo tiếng Hàn
전자
jeonja
Tiếng Nhật
電子
でんし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.