AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电子 (電子) nghĩa là gì? diàn zǐ

Từ tiếng Trung

电子

phồn thể 電子

diàn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: điện tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. điện tử
  2. elektron (vật lý hạt)

Đọc theo tiếng Hàn

전자
jeonja

Tiếng Nhật

電子
でんし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “điện tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.