AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电压 (電壓) nghĩa là gì? diàn yā

Từ tiếng Trung

电压

phồn thể 電壓

diàn yā · Hán Việt: điện áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. điện áp

Đọc theo tiếng Hàn

전압
jeonap

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điện áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.