AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

电 (電) nghĩa là gì? diàn

Từ tiếng Trung

电

phồn thể 電

diàn · Hán Việt: điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. sét
  2. điện
  3. dạng kết hợp của điện
  4. bị (hoặc gây) điện giật
  5. cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.
  6. gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v.

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

電
いなずま

Từng chữ

Xem “sét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.