电 (電) nghĩa là gì? diàn
Từ tiếng Trung
电
phồn thể 電diàn · Hán Việt: điện
Nghĩa tiếng Việt
- sét
- điện
- dạng kết hợp của điện
- bị (hoặc gây) điện giật
- cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.
- gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v.
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
電
いなずま
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.