申请人 (申請人) nghĩa là gì? shēn qǐng rén
Từ tiếng Trung
申请人
phồn thể 申請人shēn qǐng rén · âm Hán Việt từng chữ: thân thỉnh nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người nộp đơn
Đọc theo tiếng Hàn
신청인
sincheongin
Tiếng Nhật
申請人
しんせいにん
Từng chữ
Xem “người nộp đơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.