AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

申请 (申請) nghĩa là gì? shēn qǐng

Từ tiếng Trung

申请

phồn thể 申請

shēn qǐng · âm Hán Việt từng chữ: thân thỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nộp đơn xin
  2. đơn xin (LT:份[fen4])

Đọc theo tiếng Hàn

신청
sincheong

Tiếng Nhật

申請
しんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nộp đơn xin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.