AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

申理 nghĩa là gì? shēn lǐ

Từ tiếng Trung

申理

shēn lǐ · âm Hán Việt từng chữ: thân lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa sai
  2. tìm kiếm công lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sửa sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.