AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

申办 (申辦) nghĩa là gì? shēn bàn

Từ tiếng Trung

申办

phồn thể 申辦

shēn bàn · âm Hán Việt từng chữ: thân biện

Nghĩa tiếng Việt

  1. nộp đơn xin
  2. đăng ký
  3. đấu thầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nộp đơn xin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.