AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

甲骨文 nghĩa là gì? jiǎ gǔ wén

Từ tiếng Trung

甲骨文

jiǎ gǔ wén · âm Hán Việt từng chữ: giáp cốt văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ giáp cốt
  2. chữ khắc trên xương và mai rùa (một dạng chữ Hán cổ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

甲骨文
こうこつぶん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chữ giáp cốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.